kenzo tange

kenzo tange

Kenzo Tange stands before a model of his famous building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Kenzo Tange tên của một kiến trúc sư người Nhật Bản nổi tiếng, sinh năm 1913 mất năm 2005. Ông được coi một trong những kiến trúc sư ảnh hưởng nhất thế kỷ 20, tiên phong trong phong trào kiến trúc hiện đại tại Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Kenzo Tange đã thiết kế Nhà thi đấu Quốc gia Yoyogi mang tính biểu tượng cho Thế vận hội Tokyo 1964.)
  • (Nhiều công trình của Kenzo Tange phản ánh sự kết hợp giữa thẩm mỹ truyền thống Nhật Bản các nguyên tắc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kenzo Tange style": phong cách kiến trúc đặc trưng của Kenzo Tange, thường nhấn mạnh vào hình khối mạnh mẽ sự hòa nhập với thiên nhiên.
    • The Kenzo Tange style is evident in the bold, sweeping curves of the Hiroshima Peace Memorial Museum. (Phong cách Kenzo Tange thể hiện qua những đường cong mạnh mẽ, uốn lượn của Bảo tàng Tưởng niệm Hòa bình Hiroshima.)
Biến thể từ gần giống
  • Tange (danh từ riêng): họ của Kenzo Tange, thường dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh kiến trúc.
    • The works of Tange continue to inspire modern architects. (Các tác phẩm của Tange tiếp tục truyền cảm hứng cho các kiến trúc sư hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư Nhật Bản: (không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "người tiên phong kiến trúc hiện đại Nhật Bản").
Thành ngữ liên quan
  • "the Tange legacy": di sản kiến trúc Kenzo Tange để lại, bao gồm các công trình triết thiết kế.
    • The Tange legacy continues to shape urban landscapes across Japan. (Di sản Tange tiếp tục định hình cảnh quan đô thị trên khắp Nhật Bản.)